dot com company

Học thuật
Thân thiện
dot com company

A young entrepreneur launches her dot com company from a home office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty hoạt động chủ yếu trên Internet: Một doanh nghiệp hoạt động kinh doanh chính của diễn ra trên mạng Internet, thường sử dụng một trang web địa chỉ (URL) kết thúc bằng tên miền cấp cao .com.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Amazon and eBay are famous examples of successful dot com companies. (Amazon eBay những dụ nổi tiếng về các công ty dot com thành công.)
    • Many dot com companies were founded during the internet boom of the late 1990s. (Nhiều công ty dot com được thành lập trong thời kỳ bùng nổ internet vào cuối những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường gắn liền với làn sóng thành lập ồ ạt các công ty kinh doanh trực tuyến trong thời kỳ "bong bóng dot-com" (dot-com bubble) khoảng năm 1995-2001.
    • The dot com bubble burst when many of these companies failed. (Bong bóng dot-com vỡ khi nhiều công ty trong số này thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dot-com (n, adj): Có thể dùng như danh từ thay thế cho "dot com company" hoặc tính từ để mô tả đặc tính liên quan đến các công ty này.
    • He works for a dot-com. (Anh ấy làm việc cho một công ty dot-com.)
    • It was a typical dot-com business model. (Đó một mô hình kinh doanh dot-com điển hình.)
  • E-commerce company (n): Công ty thương mại điện tử (một loại hình cụ thể của dot com company).
  • Internet-based business (n): Doanh nghiệp dựa trên nền tảng Internet.
Từ đồng nghĩa
  • Online company: Công ty trực tuyến.
  • Web-based company: Công ty dựa trên nền tảng web.
Lưu ý
  • Mặc dù tên gọi bắt nguồn từ tên miền , không phải mọi công ty sở hữu tên miền đều được coi "dot com company" theo nghĩa chuyên ngành. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh chủ yếu hoặc hoàn toàn trên Internet.
  • Ngày nay, với sự phổ biến của nhiều tên miền cấp cao khác (như , , ), khái niệm này có thể được mở rộng một cách không chính thức, nhưng "dot com company" vẫn thuật ngữ lịch sử phổ biến nhất.
dot com company

A young entrepreneur launches her dot com company from a home office.

Noun
  1. oanh nghiệp trang chủ trên Internet sử dụng tên miền cấp cao .com

Từ đồng nghĩa